Phần mềm hóa đơn điện tử giá bao nhiêu 2026? Bảng giá & cách chọn
"Phần mềm hóa đơn điện tử giá bao nhiêu?" — đây là câu hỏi em nhận được nhiều nhất khi tư vấn cho hộ kinh doanh tại Tây Ninh chuyển sang hóa đơn điện tử. Giá niêm yết trên website nhà cung cấp thường chỉ là một phần: còn phí khởi tạo, chữ ký số, mẫu hóa đơn… khiến con số thực tế cao hơn nhiều so với quảng cáo "chỉ từ 300 đồng/hóa đơn".
Bài viết này tổng hợp bảng giá tham khảo 09/2026 của 4 nhà cung cấp lớn nhất tại Việt Nam — Viettel, MISA, VNPT, BKAV — kèm các khoản phí đi kèm để anh chị tính được chi phí thực tế theo năm của cửa hàng mình. Nếu chưa rõ hóa đơn điện tử là gì và quy định hiện hành, đọc trước bài Hóa đơn điện tử là gì? Hướng dẫn cho hộ kinh doanh nhé.
Vì sao phải tính tổng chi phí, không chỉ giá phần mềm?
Chi phí dùng hóa đơn điện tử một năm gồm 3 lớp:
- Phí dịch vụ phần mềm: tính theo gói số lượng hóa đơn, từ khoảng 143.000đ – 500.000đ/năm cho hộ kinh doanh nhỏ.
- Chữ ký số: bắt buộc khi ký hóa đơn (trừ trường hợp được dùng chữ ký số từ xa theo quy định). Giá USB token khoảng 1 – 2 triệu đồng/năm tùy nhà cung cấp.
- Chi phí một lần: phí khởi tạo, thiết kế mẫu hóa đơn, hỗ trợ đăng ký với cơ quan thuế — có nơi miễn phí, có nơi tới 2 triệu đồng.
Kể từ 01/07/2026, khung pháp lý về hóa đơn điện tử được điều chỉnh bởi Nghị định 254/2026/NĐ-CP (thay Nghị định 123/2020). Quy định về số hóa đơn, ký hiệu, mẫu có một số điểm mới nên khi mua gói mới, anh chị nên nhờ nhà cung cấp cam kết hỗ trợ cập nhật theo văn bản mới mà không tính thêm phí.
Giá phần mềm hóa đơn điện tử Viettel (S-invoice) 2026
Viettel S-invoice là lựa chọn phổ biến nhờ hạ tầng nhà mạng ổn định, hỗ trợ xuất hóa đơn từ máy tính tiền và app điện thoại. Bảng giá dưới đây theo gói số lượng hóa đơn/năm (giá đại lý tham khảo, chưa gồm VAT, có thể chênh 5-10% theo khuyến mãi):
| Gói | Số hóa đơn | Giá tham khảo | Gói | Số hóa đơn | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| HD_100 | 100 | 143.000đ | HD_3K | 3.000 | 1.936.000đ |
| HD_200 | 200 | 286.000đ | HD_5K | 5.000 | 2.937.000đ |
| HD_300 | 300 | 429.000đ | HD_10K | 10.000 | 4.862.000đ |
| HD_500 | 500 | 586.000đ | — | ||
| HD_1K | 1.000 | 913.000đ | |||
| HD_2K | 2.000 | 1.372.000đ | Phí khởi tạo lần đầu: ~500.000đ – 1.000.000đ | ||
Giá tham khảo 09/2026 từ các đại lý ủy quyền; con số cụ thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi của Viettel và từng đại lý — hãy yêu cầu báo giá chính thức trước khi ký hợp đồng.
Giá phần mềm hóa đơn điện tử MISA meInvoice
MISA meInvoice quen thuộc với dân kế toán nhờ hệ sinh thái MISA SME.NET / AMIS Kế toán. Giá tính theo số hóa đơn, chỉ từ 300đ/hóa đơn — mua gói trước, dùng dần, số hóa đơn còn lại được chuyển sang năm tài chính sau nên không sợ lãng phí.
- Không giới hạn số người dùng trong doanh nghiệp.
- Lưu trữ, tra cứu hóa đơn miễn phí 10 năm theo quy định.
- Miễn phí hỗ trợ đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; miễn phí tư vấn triển khai.
- Thiết lập mẫu hóa đơn: miễn phí với mẫu có sẵn; 2.000.000đ nếu đổi vị trí trường; thêm trường mới tính theo thỏa thuận.
- Tích hợp miễn phí với MISA SME.NET và AMIS Kế toán — phù hợp nếu đơn vị đang dùng phần mềm kế toán MISA (xem thêm hướng dẫn chọn phần mềm kế toán cho doanh nghiệp nhỏ).
Ví dụ: hộ kinh doanh xuất ~50 hóa đơn/tháng (600 hóa đơn/năm) với MISA tốn khoảng 180.000đ/năm tiền phần mềm — mức rất cạnh tranh. Lưu ý: trang báo giá của MISA ghi hiệu lực từ lâu nên trước khi mua hãy xác nhận lại tại store.misa.vn.
Giá phần mềm hóa đơn điện tử VNPT
VNPT eInvoice có lợi thế mạng lưới phủ toàn quốc, phù hợp hộ kinh doanh ở tỉnh. Giá theo hai dạng: gói trọn số hóa đơn hoặc đơn giá theo hóa đơn. Bảng dưới là gói trọn (giá đại lý tham khảo, đã gồm VAT 8%):
| Số hóa đơn | Giá gói | Số hóa đơn | Giá gói |
|---|---|---|---|
| 300 | 421.200đ | 2.000 | 1.404.000đ |
| 500 | 589.680đ | 5.000 | 3.018.600đ |
| 1.000 | 940.680đ | 10.000 | 5.054.400đ |
| — | >10.000 | 429đ/hóa đơn | |
Một số đại lý niêm yết theo đơn giá: ~1.000đ/hóa đơn với gói 200–300 hóa đơn, giảm dần còn 300đ/hóa đơn với gói lớn (HD_Max). Số hóa đơn chưa dùng hết được chuyển sang năm sau; cước lưu trữ 10 năm đã nằm trong gói.
- Phí khởi tạo một lần: 1.000.000đ (nhập tay) – 2.000.000đ (đặt in + tool kết xuất).
- Thiết kế mẫu hóa đơn: 1.000.000đ (đổi trường có sẵn) – 2.000.000đ (mẫu đặc thù).
- Chữ ký số VNPT: USB token 1.823.000đ/năm (chứng thư 1.273.000đ + token 550.000đ) hoặc HSM 5.000.000đ/12 tháng.
Giá phần mềm hóa đơn điện tử BKAV eHoadon
BKAV eHoadon nhấn mạnh bảo mật và chống giả mạo hóa đơn. Bảng giá chính thức trên bkav.com (đã gồm VAT 8%):
| Gói | Số hóa đơn | Giá | Gói | Số hóa đơn | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| eHDTN-100 | 100 | 183.600đ | eHDTN-3000 | 3.000 | 1.890.000đ |
| eHDTN-300 | 300 | 475.200đ | eHDTN-5000 | 5.000 | 2.764.800đ |
| eHDTN-1000 | 1.000 | 1.015.200đ | eHDTN-10.000 | 10.000 | 4.482.000đ |
| eHDTN-2000 | 2.000 | 1.609.200đ | eHDTN-15.000 | 15.000 | 6.123.600đ |
Gói nhỏ nhất 183.600đ/100 hóa đơn — mức khởi điểm dễ chịu cho hộ kinh doanh mới. Đi kèm: miễn phí 5 mẫu hóa đơn (mẫu riêng 500.000đ/mẫu), không giới hạn thời gian sử dụng gói, lưu trữ 10 năm; chữ ký số HSM BKAV 844.560đ/12 tháng; phí khởi tạo có thể có (~490.000đ theo một số đại lý) — hỏi rõ khi báo giá.
So sánh nhanh và các lựa chọn khác
| Nhà cung cấp | Giá khởi điểm | Phù hợp nhất với |
|---|---|---|
| MISA meInvoice | ~300đ/hóa đơn | Đơn vị đang dùng phần mềm kế toán MISA, muốn linh hoạt số lượng |
| Viettel S-invoice | 143.000đ/100 HĐ | Hộ kinh doanh, quán ăn dùng máy tính tiền, cần app điện thoại |
| VNPT eInvoice | 421.200đ/300 HĐ (gồm VAT) | Hộ kinh doanh ở tỉnh, cần hỗ trợ tại chỗ từ mạng lưới VNPT |
| BKAV eHoadon | 183.600đ/100 HĐ (gồm VAT) | Doanh nghiệp coi trọng bảo mật, chống giả mạo hóa đơn |
Ngoài 4 nhà cung cấp trên: FPT.eInvoice bán bản quyền vĩnh viễn theo hệ thống, hướng doanh nghiệp vừa/lớn tích hợp ERP — không phù hợp hộ kinh doanh nhỏ; Sapo Invoice và KiotViet bán kèm theo gói phần mềm bán hàng/POS chứ không bán lẻ dịch vụ hóa đơn đơn lẻ (xem thêm phần mềm quản lý bán hàng giá rẻ nếu cần giải pháp trọn gói quản lý + xuất hóa đơn).
Những khoản phí hay bị bỏ sót khi tính chi phí hóa đơn điện tử
- Chữ ký số: khoản tốn nhất. USB token 1 – 2 triệu đồng/năm; HSM (ký số tập trung, không cần cắm USB) 800.000đ – 5.000.000đ/năm tùy nhà cung cấp. Nếu dùng dịch vụ ký số từ xa của MISA eSign có thể chỉ ~220.000đ/người/năm.
- Phí khởi tạo: 0đ (MISA, BKAV một số gói) – 2.000.000đ (VNPT đặt in).
- Mẫu hóa đơn: miễn phí 5 mẫu đầu (BKAV) hoặc tính 500.000đ – 2.000.000đ/mẫu thiết kế riêng.
- Chênh lệch đại lý: cùng gói Viettel/VNPT, giá đại lý có thể chênh 5–15% do khuyến mãi — nên hỏi 2–3 đại lý trước khi quyết định.
Kinh nghiệm chọn gói cho hộ kinh doanh tại Tây Ninh
Với hộ kinh doanh, quán ăn, shop tại Tây Ninh, cách chọn gói đơn giản nhất: đếm số hóa đơn xuất trung bình một tháng, nhân 12 rồi cộng thêm ~20% dự phòng. Ví dụ xuất 20 hóa đơn/tháng → ~300 hóa đơn/năm → chọn gói 300 hóa đơn (~150.000 – 430.000đ/năm tùy nhà cung cấp).
- Năm đầu chưa ước lượng được, chọn gói nhỏ hoặc nhà cung cấp cho phép chuyển số hóa đơn thừa sang năm sau (MISA, VNPT làm được việc này).
- Ưu tiên nhà cung cấp có app điện thoại và chế độ xuất hóa đơn khi mất mạng — đặc thù mất điện/mất sóng ở vùng ven Tây Ninh.
- Hỏi rõ: giá đã gồm VAT chưa, đã gồm chữ ký số chưa, phí hỗ trợ khi chuyển đổi từ nhà cung cấp cũ.
- Nên chọn giải pháp đồng bộ giữa phần mềm bán hàng và hóa đơn điện tử để khỏi nhập liệu hai lần — bài toán quen thuộc với chủ shop đang chuyển đổi số (xem lộ trình chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ).
Câu hỏi thường gặp về giá phần mềm hóa đơn điện tử
Phần mềm hóa đơn điện tử giá bao nhiêu năm 2026?
Gói nhỏ nhất khoảng 143.000đ/100 hóa đơn (Viettel, chưa VAT), 183.600đ/100 hóa đơn (BKAV, gồm VAT), 421.200đ/300 hóa đơn (VNPT, gồm VAT), hoặc tính theo hóa đơn từ 300đ/hóa đơn (MISA). Hộ kinh doanh nhỏ thường trả 150.000 – 500.000đ/năm tiền phần mềm, chưa gồm chữ ký số.
Hộ kinh doanh mới nên mua gói bao nhiêu hóa đơn?
Ước lượng số hóa đơn một tháng nhân 12 cộng 20% dự phòng. Năm đầu chưa chắc chắn thì chọn gói 100–300 hóa đơn và ưu tiên nhà cung cấp cho chuyển số hóa đơn thừa sang năm sau (MISA, VNPT).
Ngoài giá phần mềm còn chi phí bắt buộc nào?
Chữ ký số là khoản bắt buộc và đắt nhất: USB token khoảng 1–2 triệu đồng/năm, HSM tùy nhà cung cấp (844.560đ – 5.000.000đ/năm), ký số từ xa MISA eSign khoảng 220.000đ/người/năm. Thêm phí khởi tạo (0–2 triệu) và mẫu hóa đơn (0–2 triệu/mẫu) nếu có.
Giá niêm yết đã gồm VAT chưa?
Không thống nhất giữa các nhà cung cấp: BKAV và bảng giá đại lý VNPT ghi rõ đã gồm VAT 8%, trong khi nhiều bảng giá Viettel/MISA chưa gồm. Luôn hỏi câu giá này đã gồm VAT chưa trước khi ký hợp đồng.
Mua gói hóa đơn dùng không hết có bị mất tiền không?
Tùy nhà cung cấp: MISA và VNPT cho phép chuyển số hóa đơn còn lại sang năm sau; một số gói Viettel theo đại lý có điều khoản riêng. Đọc kỹ hoặc yêu cầu ghi rõ điều khoản này vào hợp đồng.
Cần tư vấn chọn phần mềm hóa đơn điện tử và phần mềm bán hàng?
Liên hệ Tân IT365 qua hotline 0982.914.413 để được tư vấn miễn phí giải pháp phù hợp với quy mô và ngân sách của hộ kinh doanh tại Tây Ninh.
Nhận tư vấn miễn phíBình luận
Chia sẻ kinh nghiệm hoặc đặt câu hỏi của bạn. Chúng tôi sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!