Dùng Task Manager tìm nguyên nhân máy chậm: hướng dẫn đọc số liệu
Khi máy tính chậm, phản xạ của phần lớn người dùng là tìm phần mềm "dọn dẹp, tăng tốc" để cài thêm. Cách đó thường làm tình hình tệ hơn, vì bạn chưa biết máy đang chậm vì thiếu RAM, vì ổ đĩa cơ học quá tải, vì CPU bị một tác vụ nền chiếm dụng, hay chỉ vì quá nhiều phần mềm tự chạy cùng Windows. Task Manager trả lời đúng câu hỏi đó, và nó có sẵn trong Windows, không cần cài gì.
Bài này hướng tới người dùng văn phòng, chủ shop nhỏ và người dùng phổ thông: cách mở Task Manager, cách đọc bốn chỉ số quan trọng nhất là CPU, RAM, Disk và Network, cách tìm tiến trình đang ngốn tài nguyên, cách tắt bớt ứng dụng khởi động, và quan trọng không kém — khi nào vấn đề nằm ở phần cứng nên cần nâng RAM hoặc thay ổ cứng.
Toàn bộ thao tác trong bài đúng với Windows 10 và Windows 11 hiện hành. Bạn không cần quyền quản trị để xem thông tin, và mọi thay đổi được hướng dẫn đều có thể hoàn tác trong vài giây nếu bạn thấy không cần thiết.
Bài viết có thể chứa liên kết tiếp thị. Nếu bạn mua qua liên kết này, Tân IT365 có thể nhận hoa hồng nhỏ mà không làm tăng giá bạn trả và không ảnh hưởng đến nội dung tư vấn.
1. Task Manager không chỉ để tắt ứng dụng treo
Hầu hết người dùng chỉ mở Task Manager khi một ứng dụng bị treo và cần tắt nó. Nhưng công cụ này làm được việc quan trọng hơn nhiều: chỉ ra chính xác cái gì đang làm máy chậm, thay vì đoán mò. Task Manager có sẵn trong Windows 10 và Windows 11, không cần cài thêm, và không cần quyền quản trị chỉ để xem số liệu.
Ba nhóm việc Task Manager giải quyết tốt:
- Xem tiến trình: ứng dụng nào đang dùng CPU, RAM, ổ đĩa và mạng, dùng bao nhiêu.
- Xem hiệu năng tổng thể: máy đang thiếu RAM hay nghẽn ổ đĩa, CPU có bị bão hoà không, ổ cứng là SSD hay HDD.
- Quản lý khởi động: tắt bớt phần mềm không cần thiết chạy cùng Windows để máy vào desktop nhanh hơn.
Năm cách mở, xếp theo mức nhanh:
Ctrl + Shift + Esc— mở trực tiếp, nhanh nhất, không đi qua màn hình khoá.Ctrl + Alt + Deleterồi chọn Task Manager.- Bấm chuột phải vào thanh tác vụ (taskbar) → Task Manager.
Windows + X→ Task Manager.Windows + R, gõtaskmgr, nhấn Enter.
| Phiên bản Windows | Giao diện | Điểm cần biết |
|---|---|---|
| Windows 10 | Tab ngang phía trên | Có tab Startup nằm ngay trong Task Manager |
| Windows 11 | Danh sách biểu tượng dọc bên trái | Mục khởi động đổi tên thành Startup apps, và Settings cũng có mục tương đương trong nhóm Apps |
Hai chi tiết nhỏ nhưng hay gây nhầm lẫn. Thứ nhất, Task Manager không hiển thị nhiệt độ CPU — muốn xem nhiệt độ bạn cần phần mềm chuyên dụng. Thứ hai, khi máy chậm tới mức chính Task Manager cũng mất vài chục giây mới hiện số liệu, hãy dùng resmon (Resource Monitor) hoặc perfmon qua hộp thoại Run: hai công cụ này nhẹ hơn, cho số liệu chi tiết hơn, đổi lại giao diện khó đọc hơn với người mới.
2. Tab Processes: bốn cột quyết định và cách đọc chúng
Đây là tab bạn sẽ mở nhiều nhất. Mặc định nó hiển thị tên tiến trình cùng bốn cột chỉ số. Hiểu đúng bốn cột này là hiểu 80% nguyên nhân máy chậm.
- CPU (%): tỷ lệ thời gian bộ xử lý đang phục vụ tiến trình đó. Số phần trăm của tất cả tiến trình cộng lại xấp xỉ 100% trên toàn máy, nên một tiến trình chiếm 40-50% là rất đáng ngờ khi bạn không chạy tác vụ nặng.
- Memory: lượng RAM tiến trình đang thực sự chiếm (working set), tính bằng MB hoặc GB. Trình duyệt mở nhiều tab thường là thủ phạm quen thuộc ở cột này.
- Disk: phần trăm thời gian ổ đĩa đang bận xử lý yêu cầu đọc/ghi. Đây không phải tốc độ truyền dữ liệu. Chỉ số này đứng ở 100% liên tục trong khi máy chỉ chạy tác vụ nhẹ là dấu hiệu kinh điển của ổ cứng cơ học đã quá tải.
- Network: mức sử dụng đường truyền mạng của tiến trình. Máy chậm mạng dù WiFi đầy vạch thường do một tiến trình đồng bộ ngầm ở cột này.
Trên Windows 10 phiên bản mới và Windows 11 còn có thêm cột GPU (mức dùng card đồ hoạ) và Power usage cùng Power usage trend (mức tiêu thụ điện ước lượng, rất hữu ích với laptop). Muốn bật thêm cột, bấm chuột phải vào dòng tiêu đề cột. Cột đáng bật nhất là Publisher — nó cho biết nhà phát hành phần mềm, giúp phân biệt ngay tiến trình của Microsoft với một phần mềm không rõ nguồn gốc.
| Cột | Đơn vị | Mức bình thường khi máy rảnh | Ngưỡng cần xử lý |
|---|---|---|---|
| CPU | % | Dưới 10% | Có tiến trình trên 30-40% kéo dài nhiều phút |
| Memory | MB / GB | Tổng In use dưới 60% RAM | Tổng In use thường xuyên trên 80% |
| Disk | % | Gần 0%, nhấp nháy khi mở file | Đứng 100% liên tục nhiều phút |
| Network | % | Gần 0% khi không tải gì | Tiến trình lạ liên tục gửi/nhận dữ liệu |
Ba mẹo đọc số liệu cho đúng. Một, hãy để Task Manager mở ít nhất 10-15 giây trước khi kết luận, vì số liệu được lấy mẫu theo chu kỳ ngắn và một cú nhấp nháy không nói lên điều gì. Hai, bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp giảm dần — xếp theo Disk khi máy đơ, xếp theo Memory khi máy ì, xếp theo CPU khi quạt kêu to. Ba, các tiến trình có dấu mũi tên bên trái là tiến trình cha: bấm mở ra để thấy tiến trình con đang thực sự ngốn tài nguyên.
3. Tab Performance: nhìn bức tranh tổng thể trước khi kết luận
Nếu tab Processes trả lời "cái gì đang ngốn", tab Performance trả lời "máy có đủ tài nguyên để làm việc không". Đây là nơi bạn quyết định xem vấn đề nằm ở phần mềm hay ở phần cứng.
CPU: biểu đồ sử dụng cùng các thông tin như tốc độ xung nhịp hiện tại, số nhân và số luồng, thời gian máy đã chạy (Up time). Nếu xung nhịp hiện tại thấp hơn nhiều so với tốc độ gốc trong khi CPU đã 100%, máy có thể đang bị giới hạn nhiệt hoặc tiết kiệm điện — với laptop, đây là dấu hiệu cần vệ sinh tản nhiệt.
Memory: phần quan trọng nhất với máy chậm. Cách đọc: nếu ô In use thường xuyên trên 80% tổng dung lượng, và Available còn rất ít, hệ điều hành buộc phải đẩy dữ liệu xuống ổ đĩa (bộ nhớ ảo). Ô Speed cho biết tốc độ RAM đang chạy, Slots used cho biết đã dùng mấy khe trên tổng số khe — thông tin trực tiếp quyết định việc bạn nâng RAM được hay không.
Disk: xem tên ổ đĩa, dung lượng còn trống và hai chỉ số chẩn đoán mạnh nhất là Active time và Average response time. Thời gian phản hồi dưới khoảng 20 mili giây là bình thường với SSD; trên 100 mili giây là rất chậm, và nếu chỉ số này cao liên tục trên một ổ HDD cơ học thì gần như chắc chắn đó là điểm nghẽn chính.
Ethernet / WiFi: tốc độ đường truyền hiện tại và tốc độ liên kết. Nếu Link speed chỉ vài chục Mbps trong khi gói mạng của bạn là 200-300 Mbps, vấn đề nằm ở card mạng, dây mạng hoặc băng tần WiFi đang dùng, không phải ở nhà mạng.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Mức bình thường | Dấu hiệu cần xử lý |
|---|---|---|---|
| CPU utilization | Mức dùng CPU | Dưới 20% khi làm việc nhẹ | Trên 80% kéo dài khi chỉ mở vài ứng dụng |
| Memory In use | RAM đang dùng | Dưới 60% | Trên 80% thường xuyên |
| Disk Active time | Tỷ lệ thời gian ổ đĩa bận | Thấp, nhấp nháy khi mở file | Đứng 100% nhiều phút |
| Disk Response time | Độ trễ phản hồi của ổ | Vài mili giây (SSD) | Trên 100 ms (HDD) |
Cuối tab Performance có liên kết Open Resource Monitor. Công cụ này chia chi tiết theo từng tiến trình đang đọc/ghi ổ đĩa và từng kết nối mạng, rất hữu ích khi bạn đã khoanh vùng được vấn đề nhưng cần biết chính xác file nào đang bị truy cập. Nguyên tắc làm việc hiệu quả: xem Performance trước để biết tài nguyên nào đang cạn, rồi quay sang Processes để tìm thủ phạm. Làm ngược lại thường khiến bạn tắt nhầm ứng dụng mà không giải quyết được gốc vấn đề.
4. Tìm tiến trình ngốn tài nguyên và phân biệt phần mềm lạ
Quy trình tìm thủ phạm gồm bốn bước, làm theo đúng thứ tự sẽ nhanh hơn nhiều so với dò mắt qua danh sách hàng trăm dòng.
- Mở Task Manager, vào tab Processes.
- Bấm vào tiêu đề cột tương ứng với triệu chứng: máy đơ vì ổ đĩa thì xếp theo Disk, máy ì vì hết RAM thì xếp theo Memory, quạt kêu to vì CPU thì xếp theo CPU.
- Để nguyên 10-15 giây, xem tiến trình nào đứng đầu một cách ổn định chứ không nhấp nháy.
- Bấm dấu mũi tên bên trái để mở tiến trình cha, tìm tiến trình con thực sự ngốn tài nguyên.
Vấn đề khó hơn là phân biệt tiến trình hợp lệ với phần mềm lạ. Bốn cách kiểm tra, xếp theo độ tin cậy:
- Cột Publisher: bật cột này bằng cách bấm chuột phải vào tiêu đề cột. Tiến trình của Microsoft, Intel, NVIDIA, Realtek thường ghi rõ tên nhà phát hành. Ô để trống hoặc tên vô nghĩa là dấu hỏi.
- Open file location: bấm chuột phải vào tiến trình và chọn mục này. File nằm trong
C:\\WindowshoặcC:\\Program Filesthường là hợp lệ. File nằm trong thư mục tạm, trong Downloads, hoặc trong thư mục có tên chuỗi ký tự ngẫu nhiên là dấu hiệu đáng ngại. - Properties → Digital Signatures: nếu file có chữ ký số của nhà phát hành uy tín, khả năng cao là phần mềm thật. Không có chữ ký không tự động nghĩa là virus, nhưng cần kiểm tra thêm.
- Search online: bấm chuột phải vào tiến trình để tra tên tiến trình. Cách này nhanh, chỉ cần lưu ý rằng một số tên tiến trình của Windows bị malware đặt trùng để ngụy trang — hãy kiểm tra đường dẫn file chứ đừng chỉ tin cái tên.
Vài tiến trình thường bị hiểu nhầm là virus nhưng thực ra hợp lệ: Antimalware Service Executable là thành phần của Windows Security và sẽ ngốn CPU khi đang quét; Service Host là tiến trình chứa nhiều dịch vụ hệ thống, nên bấm mở ra xem dịch vụ con nào đang chạy; Windows Explorer là giao diện desktop chứ không phải trình duyệt. Ngược lại, tiến trình lạ xuất hiện trở lại sau mỗi lần khởi động máy, tự đổi tên hoặc chạy từ thư mục tạm là trường hợp nên quét virus toàn máy ngay.
Về nút End task: chỉ dùng khi ứng dụng đã treo hoàn toàn và không phản hồi. Lệnh này dừng tiến trình ngay lập tức, không cho ứng dụng cơ hội lưu dữ liệu đang mở. Với tiến trình hệ thống như Windows Explorer, màn hình nền và thanh tác vụ sẽ biến mất vài giây rồi tự khởi động lại — không gây hỏng máy nhưng làm gián đoạn công việc.
5. Tab Startup và Services: cắt thứ không cần chạy cùng Windows
Đây là thay đổi mang lại hiệu quả rõ nhất với máy khởi động chậm, và cũng là thay đổi an toàn nhất vì hoàn toàn có thể hoàn tác.
Trong tab Startup (Windows 10) hoặc Startup apps (Windows 11), mỗi dòng có hai thông tin quan trọng: trạng thái Enabled/Disabled và cột Startup impact với các mức High, Medium, Low hoặc Not measured. Cách xử lý: bấm chuột phải vào mục cần tắt và chọn Disable. Ứng dụng vẫn còn nguyên trong máy, chỉ không tự chạy khi Windows khởi động; khi cần dùng bạn mở bình thường từ menu Start.
| Nhóm ứng dụng | Nên giữ hay tắt | Lý do |
|---|---|---|
| Phần mềm diệt virus | Giữ | Cần chạy thường trực để bảo vệ máy |
| Driver âm thanh, đồ hoạ, touchpad | Giữ | Tắt có thể mất âm thanh, mất đèn bàn phím, giảm chất lượng hình |
| Đồng bộ đám mây (OneDrive, Google Drive) | Giữ nếu dùng hằng ngày | Tắt thì file không tự đồng bộ, nhưng không hỏng gì |
| Trình cập nhật của hãng thứ ba | Tắt | Hiếm khi cần chạy ngay khi khởi động, có thể cập nhật thủ công |
| Trình khởi chạy game, ứng dụng chat ít dùng | Tắt | Thường chiếm nhiều thời gian khởi động nhất |
| Tiện ích máy in, máy ảnh, phần mềm đồ hoạ | Tắt | Chỉ cần khi thực sự dùng thiết bị đó |
Một hiểu nhầm phổ biến: Startup impact mức High nói về thời gian khởi động mà ứng dụng tiêu tốn, không phải mức ngốn RAM khi đang chạy. Vì vậy đừng chỉ nhìn mức High rồi tắt hết — hãy dựa vào việc bạn có thực sự dùng ứng dụng đó mỗi ngày hay không.
Với tab Services, hãy cẩn thận hơn hẳn. Tab này cho phép dừng dịch vụ hệ thống, và dừng nhầm có thể làm mất âm thanh, mất kết nối mạng hoặc lỗi in ấn. Chỉ nên cân nhắc với vài dịch vụ chắc chắn không dùng: Print Spooler nếu bạn không in, Bluetooth nếu máy không dùng thiết bị Bluetooth, Fax, các dịch vụ liên quan Xbox nếu không chơi game. Tuyệt đối không dừng các dịch vụ liên quan âm thanh, mạng, nguồn điện, cập nhật hệ thống và Plug and Play. Lưu ý thêm: Task Manager chỉ cho Start/Stop dịch vụ; muốn đổi kiểu khởi động (Automatic, Manual, Disabled) bạn cần mở services.msc.
6. Bảng tra nhanh: triệu chứng nào xem tab nào
Kinh nghiệm thực tế cho thấy mỗi triệu chứng thường tương ứng với một chỉ số chính. Bảng dưới đây là cách tra nhanh để không mất thời gian dò từng tab.
| Triệu chứng | Xem ở đâu | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| Máy mất 2-3 phút mới vào được desktop | Startup apps | Quá nhiều ứng dụng tự chạy cùng Windows | Tắt các mục không dùng hằng ngày, ưu tiên mục impact High |
| Chuột và cú nhấp phản hồi chậm, máy đơ từng nhịp | Processes → cột Disk | Ổ cứng cơ học bị quá tải bởi tác vụ nền | Chờ cập nhật hoặc quét virus xong; nếu lặp lại hằng ngày thì nâng SSD |
| RAM luôn đầy dù chỉ mở vài cửa sổ | Performance → Memory | Nhiều tab trình duyệt, ứng dụng chạy nền | Đóng tab không dùng, tắt startup, cân nhắc nâng RAM |
| Quạt kêu to, máy nóng, thao tác giật | Processes → cột CPU | Tác vụ nền nặng: quét virus, nén file, cập nhật | Xác định tiến trình, chờ xong hoặc đóng ứng dụng gây ra |
| WiFi đầy vạch nhưng tải rất chậm | Processes → cột Network | Ứng dụng đồng bộ hoặc sao lưu ngầm đang chiếm băng thông | Tạm dừng đồng bộ, giới hạn băng thông cho ứng dụng đó |
| Pin laptop tụt nhanh bất thường | Processes → Power usage | Ứng dụng ngốn điện chạy nền | Tắt ứng dụng đó, dùng cột Power usage trend để xác nhận |
| Xuất hiện tiến trình tên lạ sau khi khởi động | Processes → Publisher | Phần mềm không rõ nguồn gốc hoặc phần mềm quảng cáo | Kiểm tra chữ ký số và đường dẫn file, quét virus toàn máy |
Ba lưu ý khi dùng bảng này. Thứ nhất, hãy đo trước khi sửa: ghi lại con số cụ thể (ví dụ Disk active 100%, Memory in use 92%) rồi so sánh sau khi xử lý, nếu không bạn sẽ không biết thay đổi của mình có tác dụng hay không. Thứ hai, chỉ xử lý một thứ mỗi lần: tắt mười ứng dụng khởi động cùng lúc rồi máy có lỗi thì bạn không biết do cái nào. Thứ ba, phân biệt rõ chậm do tải tạm thời và chậm do thiếu tài nguyên: tác vụ nền như cập nhật Windows hay quét virus sẽ tự kết thúc và máy trở lại bình thường; còn chỉ số cao lặp lại mỗi ngày là vấn đề cấu hình hoặc phần cứng cần xử lý thật.
Một cách làm chuyên nghiệp hơn: khi máy đang chậm, chụp lại màn hình tab Performance và tab Processes đã sắp xếp theo chỉ số cao nhất. Khi tình trạng lặp lại, so sánh hai lần chụp là bạn thấy ngay tiến trình nào xuất hiện trong cả hai lần — đó gần như chắc chắn là nguyên nhân.
7. Khi nào cần nâng RAM, khi nào cần thay SSD
Nhiều người nâng cấp máy theo cảm tính rồi thất vọng vì máy vẫn chậm. Task Manager cho bạn căn cứ để quyết định đúng, vì nâng cấp chỉ có ích khi đúng tài nguyên đang là điểm nghẽn.
Nâng RAM khi nào? Ba dấu hiệu cùng lúc:
- Ô In use trong Performance → Memory thường xuyên trên 80% trong lúc bạn làm việc bình thường.
- Bạn thường xuyên phải chờ khi chuyển giữa các ứng dụng đã mở, dù ổ đĩa và CPU không cao.
- Tổng dung lượng RAM vật lý hiện tại chỉ 4GB hoặc 8GB.
Với nhu cầu văn phòng thông thường — Word, Excel, email, 10-20 tab trình duyệt, họp trực tuyến — 8GB là mức tối thiểu nên có và 16GB cho cảm giác thoải mái khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Mức 4GB hiện chỉ đủ cho nhu cầu rất nhẹ. Điểm cần kiểm tra trước khi mua nằm ngay trong tab Performance → Memory: ô Slots used cho biết bạn còn khe trống hay không (ví dụ "2 of 2" nghĩa là hết khe, muốn nâng phải thay thanh cũ), ô Speed cho biết tốc độ RAM hiện tại, và ô Form factor cho biết là SODIMM (laptop) hay DIMM (máy bàn). Nên chọn thanh có cùng tốc độ hoặc cao hơn; nếu khác tốc độ, hệ thống sẽ chạy theo thanh chậm hơn.
Thay SSD khi nào? Dấu hiệu rõ nhất là cột Disk trong tab Processes đứng ở 100% liên tục trong khi máy chỉ làm việc nhẹ, kèm theo thời gian phản hồi ổ đĩa trong Performance → Disk ở mức hàng trăm mili giây. Nếu ổ chứa Windows là HDD cơ học, việc chuyển sang SSD thường là nâng cấp mang lại khác biệt lớn nhất mà chi phí lại hợp lý: máy khởi động nhanh hơn, ứng dụng mở nhanh hơn, và tình trạng đơ từng nhịp gần như biến mất.
Giữa SSD SATA và SSD NVMe, khác biệt về thông số là lớn nhưng với công việc văn phòng, cảm nhận thực tế không chênh nhiều. Điều kiện tiên quyết là máy bạn có khe M.2 hay không — thông tin này có trong tài liệu máy hoặc bạn xem trực tiếp bo mạch. Nếu máy chỉ có khe SATA thì SSD SATA 2.5 inch là lựa chọn đúng.
Trường hợp không nên nâng cấp: nếu CPU thường xuyên ở mức 90-100% khi bạn làm công việc bình thường, hoặc máy nóng và tự giảm xung nhịp, thì thêm RAM hay SSD sẽ không giải quyết được. Lúc đó nguyên nhân nằm ở bộ xử lý, ở tản nhiệt bám bụi, hoặc ở phần mềm chạy nền — và cách xử lý là vệ sinh tản nhiệt, tắt bớt tác vụ nền, chứ không phải mua linh kiện mới. Trước khi mang máy đi nâng cấp, luôn sao lưu dữ liệu quan trọng và kiểm tra tình trạng bảo hành, vì một số dòng laptop bị mất bảo hành nếu người dùng tự mở máy.
Nếu tiến trình ngốn CPU hoá ra là một tác vụ chạy nền không thực sự cần ở máy cá nhân, cách xử lý triệt để không phải tắt nó mỗi lần là chuyển nó sang một máy chủ riêng để máy bạn làm việc luôn nhẹ. Contabo cung cấp VPS toàn quyền root với mức giá phù hợp cho cá nhân và nhóm nhỏ. Hai điều nên kiểm: chọn gói theo RAM/CPU mà tác vụ thực sự cần, và xem máy chủ có sẵn tính năng giám sát tài nguyên để bạn biết tác vụ nào đang ngốn tài nguyên.
Tiết lộ: bài viết có chứa liên kết tiếp thị (affiliate) — nếu bạn mua qua đó, chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Task Manager báo Disk 100% nhưng máy vẫn dùng được?
Chỉ số Disk 100% nghĩa là ổ đĩa đang bận xử lý yêu cầu đọc ghi gần như liên tục trong khoảng thời gian lấy mẫu, không phải ổ đã hỏng. Trên máy dùng ổ cứng cơ học, các tác vụ nền như cập nhật Windows, lập chỉ mục tìm kiếm hoặc quét virus rất dễ đẩy chỉ số này lên 100% trong vài phút tới vài chục phút. Hãy mở tab Processes, sắp xếp theo cột Disk để xem tiến trình nào đang đọc ghi nhiều nhất. Nếu tình trạng lặp lại hằng ngày kèm thời gian phản hồi ổ đĩa hàng trăm mili giây, ổ cứng cơ học đã thành điểm nghẽn và thay bằng SSD là cách cải thiện rõ nhất.
Tắt ứng dụng trong tab Startup có làm hỏng Windows không?
Không. Chọn Disable trong tab Startup chỉ ngăn ứng dụng tự chạy cùng Windows, không gỡ cài đặt và không xoá dữ liệu. Khi cần dùng bạn mở bình thường từ menu Start và có thể bật lại bất cứ lúc nào. Nên giữ lại phần mềm diệt virus, các driver như âm thanh, đồ hoạ, touchpad và ứng dụng đồng bộ đám mây nếu dùng hằng ngày. Nếu sau khi tắt máy có biểu hiện lạ, chỉ cần bật lại mục tương ứng.
Vì sao Task Manager của tôi không có tab Startup?
Có ba khả năng. Trên Windows 11 mục này đổi tên thành Startup apps và cũng có bản tương đương trong Settings ở nhóm Apps. Nếu dùng Windows 10 mà không thấy tab Startup, nhiều khả năng cửa sổ Task Manager đang ở chế độ thu gọn, hãy bấm More details để hiện đầy đủ các tab. Trên máy công ty bị quản trị bằng chính sách nhóm, quản trị viên có thể đã ẩn tab này.
Nút End task khác gì với việc tắt máy?
End task buộc tiến trình dừng ngay lập tức, Windows không cho ứng dụng cơ hội lưu dữ liệu đang mở, nên có thể mất nội dung chưa lưu hoặc hỏng file đang ghi. Tắt máy theo cách thông thường đóng ứng dụng theo trình tự và có thông báo để lưu lại. Chỉ nên dùng End task khi ứng dụng đã treo hoàn toàn. Với tiến trình hệ thống như Windows Explorer, màn hình nền và thanh tác vụ sẽ biến mất vài giây rồi tự khởi động lại, không gây hỏng máy nhưng làm gián đoạn công việc.
Bao nhiêu RAM là đủ để máy không còn chậm?
Với nhu cầu văn phòng thông thường gồm Word, Excel, email, 10-20 tab trình duyệt và họp trực tuyến, 8GB là mức tối thiểu nên có, còn 16GB cho cảm giác thoải mái. Mức 4GB chỉ đáp ứng nhu cầu rất nhẹ. Hãy kiểm tra bằng Task Manager, tab Performance, mục Memory: dùng máy như bình thường trong 15-20 phút, nếu ô In use thường xuyên trên 80% và Available còn rất ít thì nâng RAM sẽ có ích. Nếu RAM còn dư mà máy vẫn chậm, hãy kiểm tra ổ đĩa và CPU trước.
Bài viết liên quan